Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Đội bóng Derby County - Wrexham 04.01.2026

Vòng 26

Số liệu thống kê Đội bóng Derby County vs Wrexham

1.36 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.01
52% Sở hữu bóng 48%
2 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 5
13 Tổng số cú sút 11
5 Những cú sút vào khung thành 3
5 Sút xa khung thành 5
11 Cú sút trong Vùng 6
2 Cú sút ngoài Vùng 5
1.74 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.9
3 Cú sút bị chặn 3
0 Sút trúng cột 1
38 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 10
1 Việt vị 2
8 Đá phạt 9
12 Đá phạt góc 2
25 Ném biên 15
9 Fouls 8
1 Lỗi dẫn đến cú sút 0
1 Thẻ vàng 2
44 Trận đấu tay đôi thắng 58
5/9 (56%) Tranh bóng 15/23 (65%)
17 Phá bóng 42
6 Cắt bóng 9
351/435 (81%) Đường chuyền 327/411 (80%)
21/58 (36%) Đường Chuyền Dài 12/50 (24%)
80/126 (63%) Đường chuyền ở phần ba cuối 68/100 (68%)
0.97 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.59
7/28 (25%) Chuyền bóng 3/17 (18%)
1 Cứu thua 4
0.9 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.74
-1.1 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.74

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
1
1
Bàn Thắng
5
4
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Coventry City
46 28 11 7 97 45 95
2. Ipswich Town
46 23 15 8 80 47 84
3. Millwall
46 24 11 11 64 49 83
4. Southampton
46 22 14 10 82 56 80
5. Middlesbrough
46 22 14 10 72 47 80
6. Hull City
46 21 10 15 70 66 73
7. Wrexham
46 19 14 13 69 65 71
8. Đội bóng Derby County
46 20 9 17 67 59 69
9. Norwich City
46 19 8 19 63 56 65
10. Birmingham City
46 17 13 16 57 56 64
11. Swansea City
46 18 10 18 57 59 64
12. Bristol City
46 17 11 18 59 59 62
13. Sheffield United
46 18 6 22 66 66 60
14. Preston North End
46 15 15 16 55 62 60
15. Queens Park Rangers
46 16 10 20 61 73 58
16. Watford
46 14 15 17 53 65 57
17. Stoke City
46 15 10 21 51 56 55
18. Portsmouth
46 14 13 19 49 64 55
19. Charlton Athletic
46 13 14 19 44 58 53
20. Blackburn Rovers
46 13 13 20 42 56 52
21. West Bromwich Albion
46 13 14 19 48 58 51
22. Oxford United
46 11 14 21 45 59 47
23. Leicester City
46 12 16 18 58 68 46
24. Sheffield Wednesday
46 2 12 32 29 89 0
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đội bóng Derby County Đội bóng Derby County
#
Bàn thắng
  • 9 Morris C.
    12
  • 7 Agyemang P.
    10
  • 10 Brewster R.
    7
  • 25 Brereton B.
    7
  • 19 Szmodics S.
    4
  • 5 Clarke M.
    3
  • 15 Salvesen L.
    3
  • 6 Langas S.
    3
  • 42 Clark B.
    3
  • 34 Banel J.
    3
Wrexham Wrexham
#
Bàn thắng
  • 10 Windass J.
    16
  • 13 Moore K.
    11
  • 28 Smith S.
    8
  • 33 Broadhead N.
    7
  • 20 Rathbone O.
    7
  • 27 O'Brien L.
    4
  • 4 Cleworth M.
    3
  • 47 Longman R.
    2
  • 15 Dobson G.
    2
  • 2 Doyle C.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
DER
WRE

Trận đấu giữa Đội bóng Derby County và đội Wrexham được tổ chức như một phần củacuộc thiGiải vô địch tại đấu trường Pride Park Stadium
Ngày chơi: 04.01.2026 10:00
Trọng tài của trận đấu là Corlett, Matthew

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Đội bóng Derby County
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Eustace, John
Đội quân:

  • Zetterstrom, Jacob Widell
  • Clarke, Matt
  • Sanderson, Dion
  • Langas, Sondre Klingen
  • Thompson, Liam
  • Ward, Joe
  • Clark, Bobby
  • Elder, Callum
  • Agyemang, Patrick
  • Brereton, Ben
  • Brewster, Rhian


Đội: Wrexham
Quốc gia: Xứ Wales
Huấn luyện viên: Parkinson, Phil
Đội quân:

  • Okwonko, Arthur
  • Doyle, Callum
  • Hyam, Dominic
  • Cleworth, Max
  • James, Matty
  • Windass, Josh
  • Thomason, George
  • Sheaf, Ben
  • Longman, Ryan
  • Broadhead, Nathan
  • Smith, Sam

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Đội bóng Derby County - Wrexham. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch, lịch thi đấu Giải vô địch trên fscore-vn.com